Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

forbid

/fərˈbɪd/

prohibit

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

forbid

Past Simple

forbade

Past Participle

forbidden

Câu ví dụ

Dạng nguyên · forbid

Many schools forbid mobile phones in class.

Past Simple · forbade

Her parents forbade her from staying out late.

Past Participle · forbidden

Smoking has been forbidden in restaurants since 2007.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật