Các dạng của động từ
Dạng nguyên
forbid
Past Simple
forbade
Past Participle
forbidden
Câu ví dụ
Dạng nguyên · forbid
Many schools forbid mobile phones in class.
Past Simple · forbade
Her parents forbade her from staying out late.
Past Participle · forbidden
Smoking has been forbidden in restaurants since 2007.
Quy luật chia động từ
Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.