Quá khứ của forbid: forbade – forbidden
cấm
forbid là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “cấm”. Quá khứ đơn (V2) của forbid là forbade và quá khứ phân từ (V3) là forbidden. Hãy học ba dạng cùng nhau: forbid – forbade – forbidden.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/fəˈbɪd/
Past Simple
/fəˈbæd/
Past Participle
/fəˈbɪdn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · forbid
Many schools forbid mobile phones in class.
Nhiều trường học cấm dùng điện thoại di động trong giờ học.
Past Simple · forbade
Her parents forbade her from staying out late.
Bố mẹ cấm cô ấy đi chơi về khuya.
Past Participle · forbidden
Smoking has been forbidden in restaurants since 2007.
Việc hút thuốc trong nhà hàng đã bị cấm từ năm 2007.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I forbid he / she / it forbids | I forbade | I have forbidden |
| Hiện tại tiếp diễn:I am forbidding · he / she / it is forbidding | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
forbid thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (forbid – forbade – forbidden), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – forbade: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – forbidden: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you forbid…? / I didn’t forbid.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về forbid
- Quá khứ của forbid là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của forbid là forbade.
- V3 của forbid là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của forbid là forbidden.
- Ba dạng của động từ forbid là gì?
- forbid – forbade – forbidden (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- forbid nghĩa là gì?
- forbid nghĩa là “cấm”.
- forbid là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- forbid là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là forbade, không phải forbidded.