Quá khứ của grind: ground – ground
xay, nghiền
grind là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “xay, nghiền”. Quá khứ đơn (V2) của grind là ground và quá khứ phân từ (V3) là ground. Hãy học ba dạng cùng nhau: grind – ground – ground.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/ɡraɪnd/
Past Simple
/ɡraʊnd/
Past Participle
/ɡraʊnd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · grind
We grind fresh coffee beans every morning.
Sáng nào chúng tôi cũng xay hạt cà phê tươi.
Past Simple · ground
The mill ground wheat into flour for the village.
Cối xay đã xay lúa mì thành bột cho cả làng.
Past Participle · ground
The spices have been ground into a fine powder.
Các loại gia vị đã được nghiền thành bột mịn.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I grind he / she / it grinds | I ground | I have ground |
| Hiện tại tiếp diễn:I am grinding · he / she / it is grinding | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
grind thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (ground). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – ground: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – ground: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you grind…? / I didn’t grind.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về grind
- Quá khứ của grind là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của grind là ground.
- V3 của grind là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của grind là ground.
- Ba dạng của động từ grind là gì?
- grind – ground – ground (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- grind nghĩa là gì?
- grind nghĩa là “xay, nghiền”.
- grind là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- grind là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là ground, không phải grinded.