Quá khứ của creep: crept – crept
rón rén, bò, len lỏi
creep là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “rón rén, bò, len lỏi”. Quá khứ đơn (V2) của creep là crept và quá khứ phân từ (V3) là crept. Hãy học ba dạng cùng nhau: creep – crept – crept.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/kriːp/
Past Simple
/krept/
Past Participle
/krept/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · creep
Cats creep silently when hunting.
Mèo rón rén không một tiếng động khi săn mồi.
Past Simple · crept
He crept downstairs so as not to wake anyone.
Anh ấy rón rén xuống cầu thang để không đánh thức ai.
Past Participle · crept
Doubt had crept into her mind.
Nỗi hoài nghi đã len lỏi vào tâm trí cô ấy.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I creep he / she / it creeps | I crept | I have crept |
| Hiện tại tiếp diễn:I am creeping · he / she / it is creeping | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
creep thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (crept). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – crept: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – crept: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you creep…? / I didn’t creep.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về creep
- Quá khứ của creep là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của creep là crept.
- V3 của creep là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của creep là crept.
- Ba dạng của động từ creep là gì?
- creep – crept – crept (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- creep nghĩa là gì?
- creep nghĩa là “rón rén, bò, len lỏi”.
- creep là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- creep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là crept, không phải creeped.