Quá khứ của deal: dealt – dealt
giải quyết, xử lý, chia (bài)
deal là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “giải quyết, xử lý, chia (bài)”. Quá khứ đơn (V2) của deal là dealt và quá khứ phân từ (V3) là dealt. Hãy học ba dạng cùng nhau: deal – dealt – dealt.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/diːl/
Past Simple
/delt/
Past Participle
/delt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · deal
Managers deal with difficult situations every day.
Các nhà quản lý phải giải quyết những tình huống khó khăn mỗi ngày.
Past Simple · dealt
She dealt the cards and the game began.
Cô ấy chia bài và ván chơi bắt đầu.
Past Participle · dealt
The problem has been dealt with successfully.
Vấn đề đã được giải quyết ổn thỏa.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I deal he / she / it deals | I dealt | I have dealt |
| Hiện tại tiếp diễn:I am dealing · he / she / it is dealing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
deal thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (dealt). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – dealt: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – dealt: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you deal…? / I didn’t deal.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về deal
- Quá khứ của deal là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của deal là dealt.
- V3 của deal là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của deal là dealt.
- Ba dạng của động từ deal là gì?
- deal – dealt – dealt (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- deal nghĩa là gì?
- deal nghĩa là “giải quyết, xử lý, chia (bài)”.
- deal là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- deal là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là dealt, không phải dealed.