Quá khứ của arise: arose – arisen
nảy sinh, xuất hiện
arise là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nảy sinh, xuất hiện”. Quá khứ đơn (V2) của arise là arose và quá khứ phân từ (V3) là arisen. Hãy học ba dạng cùng nhau: arise – arose – arisen.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/əˈraɪz/
Past Simple
/əˈrəʊz/
Past Participle
/əˈrɪzn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · arise
Problems arise when communication breaks down.
Vấn đề nảy sinh khi giao tiếp bị đứt gãy.
Past Simple · arose
A disagreement arose during the meeting.
Một bất đồng đã nảy sinh trong cuộc họp.
Past Participle · arisen
Several questions have arisen from the report.
Từ bản báo cáo, nhiều câu hỏi đã nảy sinh.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I arise he / she / it arises | I arose | I have arisen |
| Hiện tại tiếp diễn:I am arising · he / she / it is arising | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
arise thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (arise – arose – arisen), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – arose: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – arisen: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you arise…? / I didn’t arise.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về arise
- Quá khứ của arise là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của arise là arose.
- V3 của arise là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của arise là arisen.
- Ba dạng của động từ arise là gì?
- arise – arose – arisen (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- arise nghĩa là gì?
- arise nghĩa là “nảy sinh, xuất hiện”.
- arise là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- arise là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là arose, không phải arised.