Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

arise

/əˈraɪz/

come up, occur

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

arise

Past Simple

arose

Past Participle

arisen

Câu ví dụ

Dạng nguyên · arise

Problems arise when communication breaks down.

Past Simple · arose

A disagreement arose during the meeting.

Past Participle · arisen

Several questions have arisen from the report.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật