Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

awake

/əˈweɪk/

wake from sleep

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

awake

Past Simple

awoke

Past Participle

awoken

Câu ví dụ

Dạng nguyên · awake

I awake naturally with the sunrise in summer.

Past Simple · awoke

She awoke to the smell of fresh coffee.

Past Participle · awoken

He had awoken long before the alarm rang.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật