Quá khứ của awake: awoke – awoken
thức dậy, tỉnh giấc
awake là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “thức dậy, tỉnh giấc”. Quá khứ đơn (V2) của awake là awoke và quá khứ phân từ (V3) là awoken. Hãy học ba dạng cùng nhau: awake – awoke – awoken.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/əˈweɪk/
Past Simple
/əˈwəʊk/
Past Participle
/əˈwəʊkən/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · awake
I awake naturally with the sunrise in summer.
Mùa hè, tôi tự nhiên thức giấc khi mặt trời mọc.
Past Simple · awoke
She awoke to the smell of fresh coffee.
Cô ấy tỉnh giấc vì mùi cà phê mới pha.
Past Participle · awoken
He had awoken long before the alarm rang.
Anh ấy đã tỉnh giấc từ lâu trước khi chuông báo thức reo.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I awake he / she / it awakes | I awoke | I have awoken |
| Hiện tại tiếp diễn:I am awaking · he / she / it is awaking | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
awake thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (awake – awoke – awoken), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – awoke: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – awoken: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you awake…? / I didn’t awake.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về awake
- Quá khứ của awake là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của awake là awoke.
- V3 của awake là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của awake là awoken.
- Ba dạng của động từ awake là gì?
- awake – awoke – awoken (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- awake nghĩa là gì?
- awake nghĩa là “thức dậy, tỉnh giấc”.
- awake là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- awake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là awoke, không phải awaked.