Các dạng của động từ
Dạng nguyên
bear
Past Simple
bore
Past Participle
borne
Câu ví dụ
Dạng nguyên · bear
These trees bear fruit twice a year.
Past Simple · bore
She bore the pain without complaint.
Past Participle · borne
The costs have been borne by the company.
Quy luật chia động từ
Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.