Quá khứ của bear: bore – borne
chịu đựng, mang, ra (quả)
bear là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “chịu đựng, mang, ra (quả)”. Quá khứ đơn (V2) của bear là bore và quá khứ phân từ (V3) là borne. Hãy học ba dạng cùng nhau: bear – bore – borne.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/beə/
Past Simple
/bɔː/
Past Participle
/bɔːn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · bear
These trees bear fruit twice a year.
Những cây này ra quả hai lần một năm.
Past Simple · bore
She bore the pain without complaint.
Cô ấy chịu đựng cơn đau mà không một lời than vãn.
Past Participle · borne
The costs have been borne by the company.
Công ty đã chịu toàn bộ chi phí.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I bear he / she / it bears | I bore | I have borne |
| Hiện tại tiếp diễn:I am bearing · he / she / it is bearing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
bear thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (bear – bore – borne), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – bore: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – borne: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you bear…? / I didn’t bear.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về bear
- Quá khứ của bear là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của bear là bore.
- V3 của bear là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của bear là borne.
- Ba dạng của động từ bear là gì?
- bear – bore – borne (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- bear nghĩa là gì?
- bear nghĩa là “chịu đựng, mang, ra (quả)”.
- bear là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- bear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bore, không phải beared.