Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

bear

/beər/

endure, carry

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

bear

Past Simple

bore

Past Participle

borne

Câu ví dụ

Dạng nguyên · bear

These trees bear fruit twice a year.

Past Simple · bore

She bore the pain without complaint.

Past Participle · borne

The costs have been borne by the company.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật