Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

beat

/biːt/

strike repeatedly, defeat

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

beat

Past Simple

beat

Past Participle

beaten

Câu ví dụ

Dạng nguyên · beat

My heart beats faster when I exercise.

Past Simple · beat

They beat the champions in the semi-final.

Past Participle · beaten

Our record has never been beaten.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật