← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của beat: beat – beaten
đánh bại, đập (tim), đánh
beat là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đánh bại, đập (tim), đánh”. Quá khứ đơn (V2) của beat là beat và quá khứ phân từ (V3) là beaten. Hãy học ba dạng cùng nhau: beat – beat – beaten.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
beat
/biːt/
Past Simple
beat
/biːt/
Past Participle
beaten
/ˈbiːtn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · beat
My heart beats faster when I exercise.
Tim tôi đập nhanh hơn khi tập thể dục.
Past Simple · beat
They beat the champions in the semi-final.
Họ đã đánh bại nhà đương kim vô địch ở trận bán kết.
Past Participle · beaten
Our record has never been beaten.
Kỷ lục của chúng tôi chưa bao giờ bị phá.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I beat he / she / it beats | I beat | I have beaten |
| Hiện tại tiếp diễn:I am beating · he / she / it is beating | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
- Quá khứ đơn (V2) – beat: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – beaten: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you beat…? / I didn’t beat.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về beat
- Quá khứ của beat là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của beat là beat.
- V3 của beat là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của beat là beaten.
- Ba dạng của động từ beat là gì?
- beat – beat – beaten (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- beat nghĩa là gì?
- beat nghĩa là “đánh bại, đập (tim), đánh”.
- beat là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- beat là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là beat, không phải beated.