Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của bend: bent – bent

uốn cong, cúi xuống

bend là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “uốn cong, cúi xuống”. Quá khứ đơn (V2) của bend là bent và quá khứ phân từ (V3) là bent. Hãy học ba dạng cùng nhau: bend – bent – bent.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

bend

/bend/

Past Simple

bent

/bent/

Past Participle

bent

/bent/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · bend

Trees bend in the strong wind.

Cây cối uốn mình trong gió lớn.

Past Simple · bent

He bent down to tie his shoelaces.

Anh ấy cúi xuống buộc dây giày.

Past Participle · bent

The rules have been bent too many times.

Các quy định đã bị lách quá nhiều lần.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I bend
he / she / it bends
I bentI have bent
Hiện tại tiếp diễn:I am bending  ·  he / she / it is bending

Hướng dẫn ngữ pháp

bend thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (bent). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – bent: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – bent: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you bend…? / I didn’t bend.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về bend

Quá khứ của bend là gì?
Quá khứ đơn (V2) của bend là bent.
V3 của bend là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của bend là bent.
Ba dạng của động từ bend là gì?
bend – bent – bent (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
bend nghĩa là gì?
bend nghĩa là “uốn cong, cúi xuống”.
bend là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
bend là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bent, không phải bended.
Quá khứ của bend: bent – bent (uốn cong)