Quá khứ của bet: bet – bet
cá cược, đánh cược
bet là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “cá cược, đánh cược”. Quá khứ đơn (V2) của bet là bet và quá khứ phân từ (V3) là bet. Hãy học ba dạng cùng nhau: bet – bet – bet.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/bet/
Past Simple
/bet/
Past Participle
/bet/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · bet
I bet you can't eat that whole pizza.
Tôi cá là bạn không ăn hết được cả cái pizza đó đâu.
Past Simple · bet
He bet ten pounds on the wrong horse.
Anh ấy đặt cược mười bảng vào nhầm con ngựa.
Past Participle · bet
Millions have been bet on this match.
Người ta đã đặt cược hàng triệu vào trận đấu này.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I bet he / she / it bets | I bet | I have bet |
| Hiện tại tiếp diễn:I am betting · he / she / it is betting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
bet thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (bet – bet – bet). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – bet: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – bet: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you bet…? / I didn’t bet.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về bet
- Quá khứ của bet là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của bet là bet.
- V3 của bet là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của bet là bet.
- Ba dạng của động từ bet là gì?
- bet – bet – bet (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- bet nghĩa là gì?
- bet nghĩa là “cá cược, đánh cược”.
- bet là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- bet là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bet, không phải betted.