Quá khứ của weep: wept – wept
khóc
weep là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “khóc”. Quá khứ đơn (V2) của weep là wept và quá khứ phân từ (V3) là wept. Hãy học ba dạng cùng nhau: weep – wept – wept.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/wiːp/
Past Simple
/wept/
Past Participle
/wept/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · weep
Some people weep at sad films.
Có người khóc khi xem phim buồn.
Past Simple · wept
She wept with joy at the news.
Cô ấy bật khóc vì vui sướng khi nghe tin.
Past Participle · wept
Many tears have been wept over this story.
Câu chuyện này đã khiến bao người rơi nước mắt.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I weep he / she / it weeps | I wept | I have wept |
| Hiện tại tiếp diễn:I am weeping · he / she / it is weeping | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
weep thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (wept). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – wept: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – wept: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you weep…? / I didn’t weep.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về weep
- Quá khứ của weep là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của weep là wept.
- V3 của weep là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của weep là wept.
- Ba dạng của động từ weep là gì?
- weep – wept – wept (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- weep nghĩa là gì?
- weep nghĩa là “khóc”.
- weep là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- weep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wept, không phải weeped.