Quá khứ của wake: woke – woken
thức dậy, đánh thức
wake là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “thức dậy, đánh thức”. Quá khứ đơn (V2) của wake là woke và quá khứ phân từ (V3) là woken. Hãy học ba dạng cùng nhau: wake – woke – woken.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/weɪk/
Past Simple
/wəʊk/
Past Participle
/ˈwəʊkən/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · wake
I wake up at six every morning without an alarm.
Sáng nào tôi cũng tự thức dậy lúc sáu giờ mà không cần báo thức.
Past Simple · woke
The thunder woke the whole house.
Tiếng sấm đánh thức cả nhà.
Past Participle · woken
She had woken before sunrise to catch the flight.
Cô ấy đã dậy từ trước khi mặt trời mọc để kịp chuyến bay.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I wake he / she / it wakes | I woke | I have woken |
| Hiện tại tiếp diễn:I am waking · he / she / it is waking | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
wake thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (wake – woke – woken), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – woke: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – woken: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you wake…? / I didn’t wake.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về wake
- Quá khứ của wake là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của wake là woke.
- V3 của wake là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của wake là woken.
- Ba dạng của động từ wake là gì?
- wake – woke – woken (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- wake nghĩa là gì?
- wake nghĩa là “thức dậy, đánh thức”.
- wake là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- wake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là woke, không phải waked.