Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

swing

/swɪŋ/

move back and forth

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

swing

Past Simple

swung

Past Participle

swung

Câu ví dụ

Dạng nguyên · swing

Children love to swing in the playground.

Past Simple · swung

The monkey swung from branch to branch.

Past Participle · swung

Public opinion has swung in their favour.

Quy luật chia động từ

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ có cùng một dạng.

Động từ cùng quy luật