Quá khứ của shoot: shot – shot
bắn, chụp (ảnh), quay (phim)
shoot là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “bắn, chụp (ảnh), quay (phim)”. Quá khứ đơn (V2) của shoot là shot và quá khứ phân từ (V3) là shot. Hãy học ba dạng cùng nhau: shoot – shot – shot.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/ʃuːt/
Past Simple
/ʃɒt/
Past Participle
/ʃɒt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · shoot
Photographers shoot hundreds of photos at weddings.
Các nhiếp ảnh gia chụp hàng trăm tấm ảnh trong mỗi đám cưới.
Past Simple · shot
He shot the winning goal in the final minute.
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối cùng.
Past Participle · shot
The film was shot entirely in Iceland.
Bộ phim được quay hoàn toàn ở Iceland.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I shoot he / she / it shoots | I shot | I have shot |
| Hiện tại tiếp diễn:I am shooting · he / she / it is shooting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
shoot thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (shot). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – shot: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – shot: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you shoot…? / I didn’t shoot.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về shoot
- Quá khứ của shoot là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của shoot là shot.
- V3 của shoot là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của shoot là shot.
- Ba dạng của động từ shoot là gì?
- shoot – shot – shot (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- shoot nghĩa là gì?
- shoot nghĩa là “bắn, chụp (ảnh), quay (phim)”.
- shoot là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- shoot là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shot, không phải shooted.