Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của hang: hung – hung

treo, phơi

hang là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “treo, phơi”. Quá khứ đơn (V2) của hang là hung và quá khứ phân từ (V3) là hung. Hãy học ba dạng cùng nhau: hang – hung – hung.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

hang

/hæŋ/

Past Simple

hung

/hʌŋ/

Past Participle

hung

/hʌŋ/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · hang

We hang our coats by the front door.

Chúng tôi treo áo khoác cạnh cửa ra vào.

Past Simple · hung

She hung the picture above the fireplace.

Cô ấy treo bức tranh phía trên lò sưởi.

Past Participle · hung

The washing has been hung out to dry.

Quần áo đã được phơi ra cho khô.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I hang
he / she / it hangs
I hungI have hung
Hiện tại tiếp diễn:I am hanging  ·  he / she / it is hanging

Hướng dẫn ngữ pháp

hang thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (hung). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – hung: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – hung: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you hang…? / I didn’t hang.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi thường gặp về hang

Quá khứ của hang là gì?
Quá khứ đơn (V2) của hang là hung.
V3 của hang là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của hang là hung.
Ba dạng của động từ hang là gì?
hang – hung – hung (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
hang nghĩa là gì?
hang nghĩa là “treo, phơi”.
Quá khứ của hang: hung – hung (treo)