Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của dig: dug – dug

đào

dig là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đào”. Quá khứ đơn (V2) của dig là dug và quá khứ phân từ (V3) là dug. Hãy học ba dạng cùng nhau: dig – dug – dug.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

dig

/dɪɡ/

Past Simple

dug

/dʌɡ/

Past Participle

dug

/dʌɡ/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · dig

Dogs love to dig holes in the garden.

Chó rất thích đào hố trong vườn.

Past Simple · dug

They dug a well behind the house.

Họ đã đào một cái giếng sau nhà.

Past Participle · dug

The tunnel has been dug by hand.

Đường hầm được đào hoàn toàn bằng tay.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I dig
he / she / it digs
I dugI have dug
Hiện tại tiếp diễn:I am digging  ·  he / she / it is digging

Hướng dẫn ngữ pháp

dig thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (dug). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – dug: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – dug: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you dig…? / I didn’t dig.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về dig

Quá khứ của dig là gì?
Quá khứ đơn (V2) của dig là dug.
V3 của dig là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của dig là dug.
Ba dạng của động từ dig là gì?
dig – dug – dug (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
dig nghĩa là gì?
dig nghĩa là “đào”.
dig là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
dig là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là dug, không phải digged.
Quá khứ của dig: dug – dug (đào)