← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của bite: bit – bitten
cắn, đốt (côn trùng)
bite là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “cắn, đốt (côn trùng)”. Quá khứ đơn (V2) của bite là bit và quá khứ phân từ (V3) là bitten. Hãy học ba dạng cùng nhau: bite – bit – bitten.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
bite
/baɪt/
Past Simple
bit
/bɪt/
Past Participle
bitten
/ˈbɪtn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · bite
Some dogs bite when they feel threatened.
Một số con chó sẽ cắn khi cảm thấy bị đe dọa.
Past Simple · bit
A mosquito bit me on the arm.
Một con muỗi đốt vào tay tôi.
Past Participle · bitten
He has been bitten by the travel bug.
Anh ấy đã nghiện xê dịch mất rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I bite he / she / it bites | I bit | I have bitten |
| Hiện tại tiếp diễn:I am biting · he / she / it is biting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
bite thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (bite – bit – bitten), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – bit: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – bitten: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you bite…? / I didn’t bite.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về bite
- Quá khứ của bite là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của bite là bit.
- V3 của bite là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của bite là bitten.
- Ba dạng của động từ bite là gì?
- bite – bit – bitten (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- bite nghĩa là gì?
- bite nghĩa là “cắn, đốt (côn trùng)”.
- bite là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- bite là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bit, không phải bited.