Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

bite

/baɪt/

cut with teeth

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

bite

Past Simple

bit

Past Participle

bitten

Câu ví dụ

Dạng nguyên · bite

Some dogs bite when they feel threatened.

Past Simple · bit

A mosquito bit me on the arm.

Past Participle · bitten

He has been bitten by the travel bug.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật