← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của tear: tore – torn
xé, làm rách
tear là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “xé, làm rách”. Quá khứ đơn (V2) của tear là tore và quá khứ phân từ (V3) là torn. Hãy học ba dạng cùng nhau: tear – tore – torn.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
tear
/teə/
Past Simple
tore
/tɔː/
Past Participle
torn
/tɔːn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · tear
Be careful not to tear the wrapping paper.
Cẩn thận đừng làm rách giấy gói quà.
Past Simple · tore
He tore the letter into small pieces.
Anh ấy xé lá thư thành từng mảnh nhỏ.
Past Participle · torn
Her jeans were torn at the knee.
Quần jean của cô ấy bị rách ở đầu gối.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I tear he / she / it tears | I tore | I have torn |
| Hiện tại tiếp diễn:I am tearing · he / she / it is tearing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
tear thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (tear – tore – torn), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – tore: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – torn: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you tear…? / I didn’t tear.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về tear
- Quá khứ của tear là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của tear là tore.
- V3 của tear là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của tear là torn.
- Ba dạng của động từ tear là gì?
- tear – tore – torn (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- tear nghĩa là gì?
- tear nghĩa là “xé, làm rách”.
- tear là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- tear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là tore, không phải teared.