Các dạng của động từ
Dạng nguyên
forgive
Past Simple
forgave
Past Participle
forgiven
Câu ví dụ
Dạng nguyên · forgive
True friends forgive each other's mistakes.
Past Simple · forgave
She forgave him for being late again.
Past Participle · forgiven
All debts have been forgiven.
Quy luật chia động từ
Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.