Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của forgive: forgave – forgiven

tha thứ

forgive là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “tha thứ”. Quá khứ đơn (V2) của forgive là forgave và quá khứ phân từ (V3) là forgiven. Hãy học ba dạng cùng nhau: forgive – forgave – forgiven.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

forgive

/fəˈɡɪv/

Past Simple

forgave

/fəˈɡeɪv/

Past Participle

forgiven

/fəˈɡɪvn/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · forgive

True friends forgive each other's mistakes.

Những người bạn thật sự sẽ tha thứ lỗi lầm cho nhau.

Past Simple · forgave

She forgave him for being late again.

Cô ấy đã tha thứ cho anh vì lại đến muộn.

Past Participle · forgiven

All debts have been forgiven.

Tất cả các khoản nợ đã được xóa.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I forgive
he / she / it forgives
I forgaveI have forgiven
Hiện tại tiếp diễn:I am forgiving  ·  he / she / it is forgiving

Hướng dẫn ngữ pháp

forgive thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (forgive – forgave – forgiven), nên cần học riêng từng dạng.

  • Quá khứ đơn (V2) – forgave: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – forgiven: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you forgive…? / I didn’t forgive.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về forgive

Quá khứ của forgive là gì?
Quá khứ đơn (V2) của forgive là forgave.
V3 của forgive là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của forgive là forgiven.
Ba dạng của động từ forgive là gì?
forgive – forgave – forgiven (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
forgive nghĩa là gì?
forgive nghĩa là “tha thứ”.
forgive là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
forgive là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là forgave, không phải forgived.
Quá khứ của forgive: forgave – forgiven (tha thứ)