Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

forgive

/fərˈɡɪv/

stop being angry

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

forgive

Past Simple

forgave

Past Participle

forgiven

Câu ví dụ

Dạng nguyên · forgive

True friends forgive each other's mistakes.

Past Simple · forgave

She forgave him for being late again.

Past Participle · forgiven

All debts have been forgiven.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật