Quá khứ của forget: forgot – forgotten
quên
forget là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “quên”. Quá khứ đơn (V2) của forget là forgot và quá khứ phân từ (V3) là forgotten. Hãy học ba dạng cùng nhau: forget – forgot – forgotten.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/fəˈɡet/
Past Simple
/fəˈɡɒt/
Past Participle
/fəˈɡɒtn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · forget
I always forget people's names at parties.
Ở các bữa tiệc tôi luôn quên tên mọi người.
Past Simple · forgot
He forgot his passport at home.
Anh ấy để quên hộ chiếu ở nhà.
Past Participle · forgotten
Her early work has been largely forgotten.
Những tác phẩm đầu tay của bà phần lớn đã bị lãng quên.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I forget he / she / it forgets | I forgot | I have forgotten |
| Hiện tại tiếp diễn:I am forgetting · he / she / it is forgetting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
forget thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (forget – forgot – forgotten), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – forgot: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – forgotten: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you forget…? / I didn’t forget.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về forget
- Quá khứ của forget là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của forget là forgot.
- V3 của forget là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của forget là forgotten.
- Ba dạng của động từ forget là gì?
- forget – forgot – forgotten (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- forget nghĩa là gì?
- forget nghĩa là “quên”.
- forget là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- forget là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là forgot, không phải forgetted.