← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của blow: blew – blown
thổi
blow là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “thổi”. Quá khứ đơn (V2) của blow là blew và quá khứ phân từ (V3) là blown. Hãy học ba dạng cùng nhau: blow – blew – blown.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
blow
/bləʊ/
Past Simple
blew
/bluː/
Past Participle
blown
/bləʊn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · blow
Cold winds blow from the north in winter.
Vào mùa đông, gió lạnh thổi từ phương bắc về.
Past Simple · blew
She blew out all the candles in one breath.
Cô ấy thổi tắt tất cả nến chỉ trong một hơi.
Past Participle · blown
The roof was blown off by the storm.
Mái nhà đã bị cơn bão thổi bay.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I blow he / she / it blows | I blew | I have blown |
| Hiện tại tiếp diễn:I am blowing · he / she / it is blowing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
blow thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (blow – blew – blown), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – blew: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – blown: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you blow…? / I didn’t blow.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về blow
- Quá khứ của blow là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của blow là blew.
- V3 của blow là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của blow là blown.
- Ba dạng của động từ blow là gì?
- blow – blew – blown (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- blow nghĩa là gì?
- blow nghĩa là “thổi”.
- blow là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- blow là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là blew, không phải blowed.