← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của hide: hid – hidden
giấu, trốn
hide là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “giấu, trốn”. Quá khứ đơn (V2) của hide là hid và quá khứ phân từ (V3) là hidden. Hãy học ba dạng cùng nhau: hide – hid – hidden.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
hide
/haɪd/
Past Simple
hid
/hɪd/
Past Participle
hidden
/ˈhɪdn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · hide
Squirrels hide nuts for the winter.
Sóc giấu hạt để dành cho mùa đông.
Past Simple · hid
He hid the present under the bed.
Anh ấy giấu món quà dưới gầm giường.
Past Participle · hidden
The treasure had been hidden for centuries.
Kho báu đã bị giấu kín hàng thế kỷ.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I hide he / she / it hides | I hid | I have hidden |
| Hiện tại tiếp diễn:I am hiding · he / she / it is hiding | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
hide thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (hide – hid – hidden), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – hid: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – hidden: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you hide…? / I didn’t hide.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về hide
- Quá khứ của hide là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của hide là hid.
- V3 của hide là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của hide là hidden.
- Ba dạng của động từ hide là gì?
- hide – hid – hidden (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- hide nghĩa là gì?
- hide nghĩa là “giấu, trốn”.
- hide là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- hide là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là hid, không phải hided.