Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

hide

/haɪd/

conceal

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

hide

Past Simple

hid

Past Participle

hidden

Câu ví dụ

Dạng nguyên · hide

Squirrels hide nuts for the winter.

Past Simple · hid

He hid the present under the bed.

Past Participle · hidden

The treasure had been hidden for centuries.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật