Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của sweep: swept – swept

quét

sweep là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “quét”. Quá khứ đơn (V2) của sweep là swept và quá khứ phân từ (V3) là swept. Hãy học ba dạng cùng nhau: sweep – swept – swept.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

sweep

/swiːp/

Past Simple

swept

/swept/

Past Participle

swept

/swept/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · sweep

I sweep the kitchen floor every evening.

Tối nào tôi cũng quét sàn bếp.

Past Simple · swept

She swept the leaves off the porch.

Cô ấy quét lá ở hiên nhà.

Past Participle · swept

The chimney has not been swept for years.

Ống khói đã nhiều năm không được quét dọn.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I sweep
he / she / it sweeps
I sweptI have swept
Hiện tại tiếp diễn:I am sweeping  ·  he / she / it is sweeping

Hướng dẫn ngữ pháp

sweep thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (swept). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – swept: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – swept: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you sweep…? / I didn’t sweep.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về sweep

Quá khứ của sweep là gì?
Quá khứ đơn (V2) của sweep là swept.
V3 của sweep là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của sweep là swept.
Ba dạng của động từ sweep là gì?
sweep – swept – swept (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
sweep nghĩa là gì?
sweep nghĩa là “quét”.
sweep là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
sweep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là swept, không phải sweeped.
Quá khứ của sweep: swept – swept (quét)