Quá khứ của swear: swore – sworn
thề, chửi thề
swear là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “thề, chửi thề”. Quá khứ đơn (V2) của swear là swore và quá khứ phân từ (V3) là sworn. Hãy học ba dạng cùng nhau: swear – swore – sworn.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/sweə/
Past Simple
/swɔː/
Past Participle
/swɔːn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · swear
Witnesses swear to tell the truth in court.
Nhân chứng tuyên thệ khai đúng sự thật trước tòa.
Past Simple · swore
He swore he had never seen the man before.
Anh ta thề rằng chưa từng gặp người đàn ông đó.
Past Participle · sworn
The new president has been sworn into office.
Tân tổng thống đã tuyên thệ nhậm chức.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I swear he / she / it swears | I swore | I have sworn |
| Hiện tại tiếp diễn:I am swearing · he / she / it is swearing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
swear thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (swear – swore – sworn), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – swore: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – sworn: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you swear…? / I didn’t swear.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về swear
- Quá khứ của swear là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của swear là swore.
- V3 của swear là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của swear là sworn.
- Ba dạng của động từ swear là gì?
- swear – swore – sworn (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- swear nghĩa là gì?
- swear nghĩa là “thề, chửi thề”.
- swear là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- swear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là swore, không phải sweared.