Quá khứ của strike: struck – struck
đánh, đập, đình công
strike là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đánh, đập, đình công”. Quá khứ đơn (V2) của strike là struck và quá khứ phân từ (V3) là struck. Hãy học ba dạng cùng nhau: strike – struck – struck.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/straɪk/
Past Simple
/strʌk/
Past Participle
/strʌk/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · strike
Lightning strikes the tallest object in an area.
Sét đánh vào vật cao nhất trong khu vực.
Past Simple · struck
The clock struck midnight as we arrived.
Đồng hồ điểm nửa đêm đúng lúc chúng tôi đến nơi.
Past Participle · struck
The region has been struck by another earthquake.
Khu vực này lại vừa hứng chịu thêm một trận động đất.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I strike he / she / it strikes | I struck | I have struck |
| Hiện tại tiếp diễn:I am striking · he / she / it is striking | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
strike thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (struck). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – struck: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – struck: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you strike…? / I didn’t strike.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về strike
- Quá khứ của strike là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của strike là struck.
- V3 của strike là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của strike là struck.
- Ba dạng của động từ strike là gì?
- strike – struck – struck (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- strike nghĩa là gì?
- strike nghĩa là “đánh, đập, đình công”.
- strike là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- strike là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là struck, không phải striked.