Quá khứ của stride: strode – stridden
sải bước
stride là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “sải bước”. Quá khứ đơn (V2) của stride là strode và quá khứ phân từ (V3) là stridden. Hãy học ba dạng cùng nhau: stride – strode – stridden.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/straɪd/
Past Simple
/strəʊd/
Past Participle
/ˈstrɪdn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · stride
Confident speakers stride onto the stage.
Những diễn giả tự tin sải bước lên sân khấu.
Past Simple · strode
She strode into the office with great determination.
Cô ấy sải bước vào văn phòng với vẻ đầy quyết tâm.
Past Participle · stridden
He had stridden past without noticing us.
Anh ấy đã sải bước đi ngang qua mà không để ý đến chúng tôi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I stride he / she / it strides | I strode | I have stridden |
| Hiện tại tiếp diễn:I am striding · he / she / it is striding | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
stride thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (stride – strode – stridden), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – strode: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – stridden: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you stride…? / I didn’t stride.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về stride
- Quá khứ của stride là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của stride là strode.
- V3 của stride là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của stride là stridden.
- Ba dạng của động từ stride là gì?
- stride – strode – stridden (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- stride nghĩa là gì?
- stride nghĩa là “sải bước”.
- stride là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- stride là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là strode, không phải strided.