Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

stink

/stɪŋk/

smell badly

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

stink

Past Simple

stank

Past Participle

stunk

Câu ví dụ

Dạng nguyên · stink

Rotten eggs stink terribly.

Past Simple · stank

The fridge stank after the power cut.

Past Participle · stunk

The room has stunk of paint since Monday.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật