← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của stink: stank – stunk
bốc mùi hôi
stink là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “bốc mùi hôi”. Quá khứ đơn (V2) của stink là stank và quá khứ phân từ (V3) là stunk. Hãy học ba dạng cùng nhau: stink – stank – stunk.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
stink
/stɪŋk/
Past Simple
stank
/stæŋk/
Past Participle
stunk
/stʌŋk/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · stink
Rotten eggs stink terribly.
Trứng thối bốc mùi kinh khủng.
Past Simple · stank
The fridge stank after the power cut.
Tủ lạnh bốc mùi hôi sau khi mất điện.
Past Participle · stunk
The room has stunk of paint since Monday.
Căn phòng nồng nặc mùi sơn từ thứ Hai đến giờ.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I stink he / she / it stinks | I stank | I have stunk |
| Hiện tại tiếp diễn:I am stinking · he / she / it is stinking | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
stink thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (stink – stank – stunk), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – stank: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – stunk: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you stink…? / I didn’t stink.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về stink
- Quá khứ của stink là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của stink là stank.
- V3 của stink là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của stink là stunk.
- Ba dạng của động từ stink là gì?
- stink – stank – stunk (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- stink nghĩa là gì?
- stink nghĩa là “bốc mùi hôi”.
- stink là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- stink là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stank, không phải stinked.