Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của spoil: spoilt/spoiled – spoilt/spoiled

làm hỏng, chiều hư, ôi thiu

spoil là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “làm hỏng, chiều hư, ôi thiu”. Quá khứ đơn (V2) của spoil là spoilt/spoiled và quá khứ phân từ (V3) là spoilt/spoiled. Hãy học ba dạng cùng nhau: spoil – spoilt/spoiled – spoilt/spoiled.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

spoil

/spɔɪl/

Past Simple

spoilt/spoiled

/spɔɪlt/, /spɔɪld/

Past Participle

spoilt/spoiled

/spɔɪlt/, /spɔɪld/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · spoil

Milk spoils quickly in hot weather.

Sữa nhanh hỏng khi trời nóng.

Past Simple · spoilt/spoiled

The rain spoilt our picnic completely.

Cơn mưa đã làm hỏng hoàn toàn buổi dã ngoại của chúng tôi.

Past Participle · spoilt/spoiled

The child has been spoilt by his grandparents.

Đứa trẻ đã bị ông bà chiều hư.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I spoil
he / she / it spoils
I spoiltI have spoilt
Hiện tại tiếp diễn:I am spoiling  ·  he / she / it is spoiling

Hướng dẫn ngữ pháp

spoil thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (spoilt/spoiled). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – spoilt/spoiled: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – spoilt/spoiled: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you spoil…? / I didn’t spoil.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi thường gặp về spoil

Quá khứ của spoil là gì?
Quá khứ đơn (V2) của spoil là spoilt/spoiled.
V3 của spoil là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của spoil là spoilt/spoiled.
Ba dạng của động từ spoil là gì?
spoil – spoilt/spoiled – spoilt/spoiled (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
spoil nghĩa là gì?
spoil nghĩa là “làm hỏng, chiều hư, ôi thiu”.
Quá khứ của spoil: spoilt/spoiled – spoilt/spoiled