Quá khứ của split: split – split
chia, tách, chia tay
split là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “chia, tách, chia tay”. Quá khứ đơn (V2) của split là split và quá khứ phân từ (V3) là split. Hãy học ba dạng cùng nhau: split – split – split.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/splɪt/
Past Simple
/splɪt/
Past Participle
/splɪt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · split
We always split the bill between us.
Chúng tôi luôn chia đôi hóa đơn.
Past Simple · split
Lightning split the old oak tree in half.
Tia sét đã chẻ đôi cây sồi già.
Past Participle · split
The band has split up after ten years.
Ban nhạc đã tan rã sau mười năm.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I split he / she / it splits | I split | I have split |
| Hiện tại tiếp diễn:I am splitting · he / she / it is splitting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
split thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (split – split – split). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – split: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – split: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you split…? / I didn’t split.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về split
- Quá khứ của split là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của split là split.
- V3 của split là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của split là split.
- Ba dạng của động từ split là gì?
- split – split – split (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- split nghĩa là gì?
- split nghĩa là “chia, tách, chia tay”.
- split là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- split là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là split, không phải splitted.