Quá khứ của spit: spat – spat
nhổ, khạc
spit là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nhổ, khạc”. Quá khứ đơn (V2) của spit là spat và quá khứ phân từ (V3) là spat. Hãy học ba dạng cùng nhau: spit – spat – spat.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/spɪt/
Past Simple
/spæt/
Past Participle
/spæt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · spit
Camels spit when they are annoyed.
Lạc đà sẽ nhổ nước bọt khi bực mình.
Past Simple · spat
He spat out the sour grape immediately.
Anh ấy nhổ ngay quả nho chua ra.
Past Participle · spat
The medicine had been spat out by the child.
Đứa bé đã nhổ thuốc ra.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I spit he / she / it spits | I spat | I have spat |
| Hiện tại tiếp diễn:I am spitting · he / she / it is spitting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
spit thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (spat). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – spat: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – spat: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you spit…? / I didn’t spit.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về spit
- Quá khứ của spit là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của spit là spat.
- V3 của spit là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của spit là spat.
- Ba dạng của động từ spit là gì?
- spit – spat – spat (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- spit nghĩa là gì?
- spit nghĩa là “nhổ, khạc”.
- spit là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- spit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spat, không phải spitted.