Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của fall: fell – fallen

rơi, ngã, giảm

fall là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “rơi, ngã, giảm”. Quá khứ đơn (V2) của fall là fell và quá khứ phân từ (V3) là fallen. Hãy học ba dạng cùng nhau: fall – fell – fallen.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

fall

/fɔːl/

Past Simple

fell

/fel/

Past Participle

fallen

/ˈfɔːlən/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · fall

Leaves fall from the trees in autumn.

Mùa thu, lá cây rụng xuống.

Past Simple · fell

She fell off her bike and hurt her knee.

Cô ấy bị ngã xe đạp và đau đầu gối.

Past Participle · fallen

House prices have fallen sharply this year.

Năm nay giá nhà đã giảm mạnh.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I fall
he / she / it falls
I fellI have fallen
Hiện tại tiếp diễn:I am falling  ·  he / she / it is falling

Cụm từ thường gặp

fall asleep

ngủ thiếp đi

fall in love

phải lòng, yêu

fall behind

tụt lại phía sau

Hướng dẫn ngữ pháp

fall thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (fall – fell – fallen), nên cần học riêng từng dạng.

  • Quá khứ đơn (V2) – fell: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – fallen: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you fall…? / I didn’t fall.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về fall

Quá khứ của fall là gì?
Quá khứ đơn (V2) của fall là fell.
V3 của fall là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của fall là fallen.
Ba dạng của động từ fall là gì?
fall – fell – fallen (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
fall nghĩa là gì?
fall nghĩa là “rơi, ngã, giảm”.
fall là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
fall là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là fell, không phải falled.
Quá khứ của fall: fell – fallen (rơi)