Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

break

/breɪk/

shatter, fracture

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

break

Past Simple

broke

Past Participle

broken

Câu ví dụ

Dạng nguyên · break

Glasses break easily, so pack them carefully.

Past Simple · broke

He broke his arm playing football.

Past Participle · broken

My phone screen has broken again.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật