Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của break: broke – broken

làm vỡ, gãy, phá vỡ

break là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “làm vỡ, gãy, phá vỡ”. Quá khứ đơn (V2) của break là broke và quá khứ phân từ (V3) là broken. Hãy học ba dạng cùng nhau: break – broke – broken.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

break

/breɪk/

Past Simple

broke

/brəʊk/

Past Participle

broken

/ˈbrəʊkən/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · break

Glasses break easily, so pack them carefully.

Cốc thủy tinh rất dễ vỡ, nên hãy đóng gói cẩn thận.

Past Simple · broke

He broke his arm playing football.

Anh ấy bị gãy tay khi chơi bóng đá.

Past Participle · broken

My phone screen has broken again.

Màn hình điện thoại của tôi lại vỡ nữa rồi.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I break
he / she / it breaks
I brokeI have broken
Hiện tại tiếp diễn:I am breaking  ·  he / she / it is breaking

Cụm từ thường gặp

break a record

phá kỷ lục

break the news

báo tin (quan trọng)

break a promise

thất hứa

Hướng dẫn ngữ pháp

break thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (break – broke – broken), nên cần học riêng từng dạng.

  • Quá khứ đơn (V2) – broke: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – broken: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you break…? / I didn’t break.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về break

Quá khứ của break là gì?
Quá khứ đơn (V2) của break là broke.
V3 của break là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của break là broken.
Ba dạng của động từ break là gì?
break – broke – broken (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
break nghĩa là gì?
break nghĩa là “làm vỡ, gãy, phá vỡ”.
break là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
break là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là broke, không phải breaked.
Quá khứ của break: broke – broken (làm vỡ)