Quá khứ của draw: drew – drawn
vẽ, kéo
draw là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “vẽ, kéo”. Quá khứ đơn (V2) của draw là drew và quá khứ phân từ (V3) là drawn. Hãy học ba dạng cùng nhau: draw – drew – drawn.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/drɔː/
Past Simple
/druː/
Past Participle
/drɔːn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · draw
Children love to draw pictures of their families.
Trẻ con rất thích vẽ tranh về gia đình mình.
Past Simple · drew
He drew a map to show us the way.
Anh ấy vẽ một tấm bản đồ để chỉ đường cho chúng tôi.
Past Participle · drawn
The curtains were drawn against the afternoon sun.
Rèm cửa được kéo lại để che nắng chiều.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I draw he / she / it draws | I drew | I have drawn |
| Hiện tại tiếp diễn:I am drawing · he / she / it is drawing | ||
Cụm từ thường gặp
draw a conclusion
rút ra kết luận
draw attention
thu hút sự chú ý
Hướng dẫn ngữ pháp
draw thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (draw – drew – drawn), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – drew: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – drawn: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you draw…? / I didn’t draw.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về draw
- Quá khứ của draw là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của draw là drew.
- V3 của draw là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của draw là drawn.
- Ba dạng của động từ draw là gì?
- draw – drew – drawn (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- draw nghĩa là gì?
- draw nghĩa là “vẽ, kéo”.
- draw là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- draw là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là drew, không phải drawed.