Quá khứ của spend: spent – spent
tiêu (tiền), dành (thời gian)
spend là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “tiêu (tiền), dành (thời gian)”. Quá khứ đơn (V2) của spend là spent và quá khứ phân từ (V3) là spent. Hãy học ba dạng cùng nhau: spend – spent – spent.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/spend/
Past Simple
/spent/
Past Participle
/spent/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · spend
We spend our holidays at the seaside.
Chúng tôi thường dành kỳ nghỉ ở vùng biển.
Past Simple · spent
She spent the whole evening reading.
Cô ấy dành cả buổi tối để đọc sách.
Past Participle · spent
Too much money has been spent on this project.
Dự án này đã tốn quá nhiều tiền.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I spend he / she / it spends | I spent | I have spent |
| Hiện tại tiếp diễn:I am spending · he / she / it is spending | ||
Cụm từ thường gặp
spend time
dành thời gian
spend money
tiêu tiền
Hướng dẫn ngữ pháp
spend thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (spent). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – spent: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – spent: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you spend…? / I didn’t spend.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về spend
- Quá khứ của spend là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của spend là spent.
- V3 của spend là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của spend là spent.
- Ba dạng của động từ spend là gì?
- spend – spent – spent (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- spend nghĩa là gì?
- spend nghĩa là “tiêu (tiền), dành (thời gian)”.
- spend là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- spend là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spent, không phải spended.