Quá khứ của wear: wore – worn
mặc, đeo
wear là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “mặc, đeo”. Quá khứ đơn (V2) của wear là wore và quá khứ phân từ (V3) là worn. Hãy học ba dạng cùng nhau: wear – wore – worn.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/weə/
Past Simple
/wɔː/
Past Participle
/wɔːn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · wear
I wear glasses for reading.
Tôi đeo kính khi đọc sách.
Past Simple · wore
He wore his best suit to the interview.
Anh ấy mặc bộ vest đẹp nhất của mình đi phỏng vấn.
Past Participle · worn
This jacket has been worn only twice.
Chiếc áo khoác này mới chỉ mặc có hai lần.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I wear he / she / it wears | I wore | I have worn |
| Hiện tại tiếp diễn:I am wearing · he / she / it is wearing | ||
Cụm từ thường gặp
wear out
mòn, sờn (vì dùng lâu)
wear a uniform
mặc đồng phục
Hướng dẫn ngữ pháp
wear thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (wear – wore – worn), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – wore: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – worn: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you wear…? / I didn’t wear.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về wear
- Quá khứ của wear là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của wear là wore.
- V3 của wear là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của wear là worn.
- Ba dạng của động từ wear là gì?
- wear – wore – worn (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- wear nghĩa là gì?
- wear nghĩa là “mặc, đeo”.
- wear là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- wear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wore, không phải weared.