Quá khứ của choose: chose – chosen
chọn, lựa chọn
choose là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “chọn, lựa chọn”. Quá khứ đơn (V2) của choose là chose và quá khứ phân từ (V3) là chosen. Hãy học ba dạng cùng nhau: choose – chose – chosen.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/tʃuːz/
Past Simple
/tʃəʊz/
Past Participle
/ˈtʃəʊzn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · choose
Customers choose this brand for its quality.
Khách hàng chọn thương hiệu này vì chất lượng.
Past Simple · chose
She chose the blue dress instead of the red one.
Cô ấy chọn chiếc váy xanh thay vì chiếc váy đỏ.
Past Participle · chosen
He has been chosen to represent the school.
Cậu ấy đã được chọn làm đại diện cho trường.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I choose he / she / it chooses | I chose | I have chosen |
| Hiện tại tiếp diễn:I am choosing · he / she / it is choosing | ||
Cụm từ thường gặp
choose wisely
lựa chọn sáng suốt
Hướng dẫn ngữ pháp
choose thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (choose – chose – chosen), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – chose: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – chosen: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you choose…? / I didn’t choose.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về choose
- Quá khứ của choose là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của choose là chose.
- V3 của choose là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của choose là chosen.
- Ba dạng của động từ choose là gì?
- choose – chose – chosen (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- choose nghĩa là gì?
- choose nghĩa là “chọn, lựa chọn”.
- choose là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- choose là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là chose, không phải choosed.