Quá khứ của win: won – won
thắng, giành được
win là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “thắng, giành được”. Quá khứ đơn (V2) của win là won và quá khứ phân từ (V3) là won. Hãy học ba dạng cùng nhau: win – won – won.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/wɪn/
Past Simple
/wʌn/
Past Participle
/wʌn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · win
Our team wins most of its home games.
Đội chúng tôi thắng hầu hết các trận sân nhà.
Past Simple · won
She won first prize in the photography contest.
Cô ấy đoạt giải nhất trong cuộc thi nhiếp ảnh.
Past Participle · won
The lottery has been won by someone in our town.
Có người ở thị trấn chúng tôi đã trúng xổ số.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I win he / she / it wins | I won | I have won |
| Hiện tại tiếp diễn:I am winning · he / she / it is winning | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
win thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (won). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – won: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – won: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you win…? / I didn’t win.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về win
- Quá khứ của win là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của win là won.
- V3 của win là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của win là won.
- Ba dạng của động từ win là gì?
- win – won – won (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- win nghĩa là gì?
- win nghĩa là “thắng, giành được”.
- win là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- win là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là won, không phải winned.