Quá khứ của buy: bought – bought
mua
buy là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “mua”. Quá khứ đơn (V2) của buy là bought và quá khứ phân từ (V3) là bought. Hãy học ba dạng cùng nhau: buy – bought – bought.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/baɪ/
Past Simple
/bɔːt/
Past Participle
/bɔːt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · buy
We buy fresh bread from the local bakery.
Chúng tôi mua bánh mì tươi ở tiệm bánh gần nhà.
Past Simple · bought
She bought a new dress for the wedding.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới để đi dự đám cưới.
Past Participle · bought
All the tickets have already been bought.
Tất cả vé đều đã được mua hết rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I buy he / she / it buys | I bought | I have bought |
| Hiện tại tiếp diễn:I am buying · he / she / it is buying | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
buy thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (bought). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – bought: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – bought: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you buy…? / I didn’t buy.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về buy
- Quá khứ của buy là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của buy là bought.
- V3 của buy là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của buy là bought.
- Ba dạng của động từ buy là gì?
- buy – bought – bought (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- buy nghĩa là gì?
- buy nghĩa là “mua”.
- buy là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- buy là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bought, không phải buyed.