Quá khứ của drive: drove – driven
lái xe, chở
drive là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “lái xe, chở”. Quá khứ đơn (V2) của drive là drove và quá khứ phân từ (V3) là driven. Hãy học ba dạng cùng nhau: drive – drove – driven.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/draɪv/
Past Simple
/drəʊv/
Past Participle
/ˈdrɪvn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · drive
I drive my children to school every morning.
Sáng nào tôi cũng lái xe đưa các con đi học.
Past Simple · drove
We drove along the coast for three hours.
Chúng tôi lái xe dọc bờ biển suốt ba tiếng đồng hồ.
Past Participle · driven
He has driven this route hundreds of times.
Anh ấy đã lái xe trên tuyến đường này hàng trăm lần.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I drive he / she / it drives | I drove | I have driven |
| Hiện tại tiếp diễn:I am driving · he / she / it is driving | ||
Cụm từ thường gặp
drive a car
lái ô tô
drive someone crazy
làm ai phát điên
Hướng dẫn ngữ pháp
drive thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (drive – drove – driven), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – drove: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – driven: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you drive…? / I didn’t drive.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về drive
- Quá khứ của drive là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của drive là drove.
- V3 của drive là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của drive là driven.
- Ba dạng của động từ drive là gì?
- drive – drove – driven (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- drive nghĩa là gì?
- drive nghĩa là “lái xe, chở”.
- drive là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- drive là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là drove, không phải drived.