Các dạng của động từ
Dạng nguyên
rise
Past Simple
rose
Past Participle
risen
Câu ví dụ
Dạng nguyên · rise
The sun rises in the east.
Past Simple · rose
Prices rose sharply during the crisis.
Past Participle · risen
The river has risen above the warning level.
Quy luật chia động từ
Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.