Quá khứ của rise: rose – risen
tăng, mọc (mặt trời), dâng lên
rise là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “tăng, mọc (mặt trời), dâng lên”. Quá khứ đơn (V2) của rise là rose và quá khứ phân từ (V3) là risen. Hãy học ba dạng cùng nhau: rise – rose – risen.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/raɪz/
Past Simple
/rəʊz/
Past Participle
/ˈrɪzn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · rise
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở đằng đông.
Past Simple · rose
Prices rose sharply during the crisis.
Giá cả đã tăng vọt trong thời kỳ khủng hoảng.
Past Participle · risen
The river has risen above the warning level.
Nước sông đã dâng lên vượt mức báo động.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I rise he / she / it rises | I rose | I have risen |
| Hiện tại tiếp diễn:I am rising · he / she / it is rising | ||
Cụm từ thường gặp
rise early
dậy sớm
Hướng dẫn ngữ pháp
rise thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (rise – rose – risen), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – rose: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – risen: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you rise…? / I didn’t rise.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về rise
- Quá khứ của rise là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của rise là rose.
- V3 của rise là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của rise là risen.
- Ba dạng của động từ rise là gì?
- rise – rose – risen (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- rise nghĩa là gì?
- rise nghĩa là “tăng, mọc (mặt trời), dâng lên”.
- rise là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- rise là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rose, không phải rised.