Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

rise

/raɪz/

go up

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

rise

Past Simple

rose

Past Participle

risen

Câu ví dụ

Dạng nguyên · rise

The sun rises in the east.

Past Simple · rose

Prices rose sharply during the crisis.

Past Participle · risen

The river has risen above the warning level.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật