Quá khứ của rid: rid – rid
loại bỏ, giải thoát khỏi
rid là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “loại bỏ, giải thoát khỏi”. Quá khứ đơn (V2) của rid là rid và quá khứ phân từ (V3) là rid. Hãy học ba dạng cùng nhau: rid – rid – rid.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/rɪd/
Past Simple
/rɪd/
Past Participle
/rɪd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · rid
These plants rid the air of toxins.
Những loại cây này giúp lọc sạch độc tố trong không khí.
Past Simple · rid
We finally rid the garden of weeds.
Cuối cùng chúng tôi cũng dọn sạch được cỏ dại trong vườn.
Past Participle · rid
The city has been rid of its old factories.
Thành phố đã dẹp bỏ được những nhà máy cũ.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I rid he / she / it rids | I rid | I have rid |
| Hiện tại tiếp diễn:I am ridding · he / she / it is ridding | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
rid thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (rid – rid – rid). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – rid: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – rid: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you rid…? / I didn’t rid.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về rid
- Quá khứ của rid là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của rid là rid.
- V3 của rid là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của rid là rid.
- Ba dạng của động từ rid là gì?
- rid – rid – rid (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- rid nghĩa là gì?
- rid nghĩa là “loại bỏ, giải thoát khỏi”.
- rid là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- rid là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rid, không phải ridded.