Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của seek: sought – sought

tìm kiếm, tìm

seek là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “tìm kiếm, tìm”. Quá khứ đơn (V2) của seek là sought và quá khứ phân từ (V3) là sought. Hãy học ba dạng cùng nhau: seek – sought – sought.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

seek

/siːk/

Past Simple

sought

/sɔːt/

Past Participle

sought

/sɔːt/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · seek

Graduates seek jobs in many different industries.

Sinh viên mới tốt nghiệp tìm việc trong nhiều ngành nghề khác nhau.

Past Simple · sought

They sought shelter from the storm in a cave.

Họ đã trú bão trong một hang động.

Past Participle · sought

His advice has been sought by leaders worldwide.

Lời khuyên của ông được các nhà lãnh đạo khắp thế giới tìm đến.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I seek
he / she / it seeks
I soughtI have sought
Hiện tại tiếp diễn:I am seeking  ·  he / she / it is seeking

Hướng dẫn ngữ pháp

seek thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (sought). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – sought: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – sought: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you seek…? / I didn’t seek.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về seek

Quá khứ của seek là gì?
Quá khứ đơn (V2) của seek là sought.
V3 của seek là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của seek là sought.
Ba dạng của động từ seek là gì?
seek – sought – sought (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
seek nghĩa là gì?
seek nghĩa là “tìm kiếm, tìm”.
seek là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
seek là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sought, không phải seeked.
Quá khứ của seek: sought – sought (tìm kiếm)