Quá khứ của shrink: shrank – shrunk
co lại, thu nhỏ, giảm
shrink là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “co lại, thu nhỏ, giảm”. Quá khứ đơn (V2) của shrink là shrank và quá khứ phân từ (V3) là shrunk. Hãy học ba dạng cùng nhau: shrink – shrank – shrunk.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/ʃrɪŋk/
Past Simple
/ʃræŋk/
Past Participle
/ʃrʌŋk/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · shrink
Wool jumpers shrink if you wash them in hot water.
Áo len lông cừu sẽ bị co nếu giặt bằng nước nóng.
Past Simple · shrank
My favourite shirt shrank in the dryer.
Chiếc áo sơ mi yêu thích của tôi bị co lại trong máy sấy.
Past Participle · shrunk
The company's profits have shrunk this quarter.
Lợi nhuận của công ty đã giảm trong quý này.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I shrink he / she / it shrinks | I shrank | I have shrunk |
| Hiện tại tiếp diễn:I am shrinking · he / she / it is shrinking | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
shrink thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (shrink – shrank – shrunk), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – shrank: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – shrunk: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you shrink…? / I didn’t shrink.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về shrink
- Quá khứ của shrink là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của shrink là shrank.
- V3 của shrink là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của shrink là shrunk.
- Ba dạng của động từ shrink là gì?
- shrink – shrank – shrunk (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- shrink nghĩa là gì?
- shrink nghĩa là “co lại, thu nhỏ, giảm”.
- shrink là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- shrink là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shrank, không phải shrinked.