Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

shrink

/ʃrɪŋk/

become smaller

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

shrink

Past Simple

shrank

Past Participle

shrunk

Câu ví dụ

Dạng nguyên · shrink

Wool jumpers shrink if you wash them in hot water.

Past Simple · shrank

My favourite shirt shrank in the dryer.

Past Participle · shrunk

The company's profits have shrunk this quarter.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật