Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

slide

/slaɪd/

glide

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

slide

Past Simple

slid

Past Participle

slid

Câu ví dụ

Dạng nguyên · slide

Penguins slide across the ice on their bellies.

Past Simple · slid

The car slid on the wet road.

Past Participle · slid

Standards have slid in recent years.

Quy luật chia động từ

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ có cùng một dạng.

Động từ cùng quy luật