Các dạng của động từ
Dạng nguyên
slit
Past Simple
slit
Past Participle
slit
Câu ví dụ
Dạng nguyên · slit
Tailors slit the fabric along the marked line.
Past Simple · slit
He slit the envelope open with a knife.
Past Participle · slit
The sack had been slit at the bottom.
Quy luật chia động từ
Cả ba dạng giống hệt nhau — không cần nhớ gì ngoài dạng nguyên thể.