Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

slit

/slɪt/

make a thin cut

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

slit

Past Simple

slit

Past Participle

slit

Câu ví dụ

Dạng nguyên · slit

Tailors slit the fabric along the marked line.

Past Simple · slit

He slit the envelope open with a knife.

Past Participle · slit

The sack had been slit at the bottom.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng giống hệt nhau — không cần nhớ gì ngoài dạng nguyên thể.

Động từ cùng quy luật