Quá khứ của slit: slit – slit
rạch, xẻ
slit là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “rạch, xẻ”. Quá khứ đơn (V2) của slit là slit và quá khứ phân từ (V3) là slit. Hãy học ba dạng cùng nhau: slit – slit – slit.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/slɪt/
Past Simple
/slɪt/
Past Participle
/slɪt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · slit
Tailors slit the fabric along the marked line.
Thợ may rạch vải theo đường đã đánh dấu.
Past Simple · slit
He slit the envelope open with a knife.
Anh ấy rạch phong bì bằng một con dao.
Past Participle · slit
The sack had been slit at the bottom.
Bao tải đã bị rạch ở đáy.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I slit he / she / it slits | I slit | I have slit |
| Hiện tại tiếp diễn:I am slitting · he / she / it is slitting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
slit thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (slit – slit – slit). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – slit: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – slit: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you slit…? / I didn’t slit.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về slit
- Quá khứ của slit là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của slit là slit.
- V3 của slit là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của slit là slit.
- Ba dạng của động từ slit là gì?
- slit – slit – slit (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- slit nghĩa là gì?
- slit nghĩa là “rạch, xẻ”.
- slit là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- slit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là slit, không phải slitted.