Quá khứ của spell: spelt/spelled – spelt/spelled
đánh vần, viết (đúng chính tả)
spell là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đánh vần, viết (đúng chính tả)”. Quá khứ đơn (V2) của spell là spelt/spelled và quá khứ phân từ (V3) là spelt/spelled. Hãy học ba dạng cùng nhau: spell – spelt/spelled – spelt/spelled.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/spel/
Past Simple
/spelt/, /speld/
Past Participle
/spelt/, /speld/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · spell
Can you spell your surname for me, please?
Bạn đánh vần họ của bạn giúp tôi được không?
Past Simple · spelt/spelled
She spelt the word correctly on her first try.
Cô ấy viết đúng chính tả từ đó ngay lần đầu.
Past Participle · spelt/spelled
My name has been spelt wrong on the certificate.
Tên tôi bị viết sai trên giấy chứng nhận.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I spell he / she / it spells | I spelt | I have spelt |
| Hiện tại tiếp diễn:I am spelling · he / she / it is spelling | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
spell thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (spelt/spelled). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – spelt/spelled: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – spelt/spelled: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you spell…? / I didn’t spell.
Câu hỏi thường gặp về spell
- Quá khứ của spell là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của spell là spelt/spelled.
- V3 của spell là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của spell là spelt/spelled.
- Ba dạng của động từ spell là gì?
- spell – spelt/spelled – spelt/spelled (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- spell nghĩa là gì?
- spell nghĩa là “đánh vần, viết (đúng chính tả)”.