Quá khứ của fight: fought – fought
chiến đấu, đánh nhau, tranh giành
fight là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “chiến đấu, đánh nhau, tranh giành”. Quá khứ đơn (V2) của fight là fought và quá khứ phân từ (V3) là fought. Hãy học ba dạng cùng nhau: fight – fought – fought.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/faɪt/
Past Simple
/fɔːt/
Past Participle
/fɔːt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · fight
Firefighters fight fires and save lives.
Lính cứu hỏa dập lửa và cứu người.
Past Simple · fought
The two brothers fought over the inheritance.
Hai anh em đã tranh giành nhau tài sản thừa kế.
Past Participle · fought
This disease has been fought for generations.
Con người đã chiến đấu với căn bệnh này qua nhiều thế hệ.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I fight he / she / it fights | I fought | I have fought |
| Hiện tại tiếp diễn:I am fighting · he / she / it is fighting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
fight thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (fought). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – fought: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – fought: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you fight…? / I didn’t fight.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về fight
- Quá khứ của fight là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của fight là fought.
- V3 của fight là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của fight là fought.
- Ba dạng của động từ fight là gì?
- fight – fought – fought (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- fight nghĩa là gì?
- fight nghĩa là “chiến đấu, đánh nhau, tranh giành”.
- fight là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- fight là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là fought, không phải fighted.