← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của fly: flew – flown
bay
fly là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “bay”. Quá khứ đơn (V2) của fly là flew và quá khứ phân từ (V3) là flown. Hãy học ba dạng cùng nhau: fly – flew – flown.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
fly
/flaɪ/
Past Simple
flew
/fluː/
Past Participle
flown
/fləʊn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · fly
These birds fly south every winter.
Mùa đông năm nào những loài chim này cũng bay về phương nam.
Past Simple · flew
We flew to Rome for a long weekend.
Chúng tôi bay sang Rome để nghỉ cuối tuần dài.
Past Participle · flown
She has flown over a million miles for work.
Cô ấy đã bay hơn một triệu dặm vì công việc.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I fly he / she / it flies | I flew | I have flown |
| Hiện tại tiếp diễn:I am flying · he / she / it is flying | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
fly thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (fly – flew – flown), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – flew: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – flown: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you fly…? / I didn’t fly.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về fly
- Quá khứ của fly là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của fly là flew.
- V3 của fly là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của fly là flown.
- Ba dạng của động từ fly là gì?
- fly – flew – flown (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- fly nghĩa là gì?
- fly nghĩa là “bay”.
- fly là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- fly là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là flew, không phải flied.