Quá khứ của sell: sold – sold
bán
sell là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “bán”. Quá khứ đơn (V2) của sell là sold và quá khứ phân từ (V3) là sold. Hãy học ba dạng cùng nhau: sell – sold – sold.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/sel/
Past Simple
/səʊld/
Past Participle
/səʊld/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · sell
They sell fresh fruit at the market every Saturday.
Thứ Bảy nào họ cũng bán trái cây tươi ở chợ.
Past Simple · sold
He sold his old car to a neighbour.
Anh ấy đã bán chiếc ô tô cũ cho một người hàng xóm.
Past Participle · sold
All the concert tickets have been sold.
Tất cả vé hòa nhạc đã được bán hết.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I sell he / she / it sells | I sold | I have sold |
| Hiện tại tiếp diễn:I am selling · he / she / it is selling | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
sell thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (sold). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – sold: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – sold: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you sell…? / I didn’t sell.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về sell
- Quá khứ của sell là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của sell là sold.
- V3 của sell là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của sell là sold.
- Ba dạng của động từ sell là gì?
- sell – sold – sold (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- sell nghĩa là gì?
- sell nghĩa là “bán”.
- sell là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- sell là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sold, không phải selled.