Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của catch: caught – caught

bắt, bắt kịp, đón (xe)

catch là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “bắt, bắt kịp, đón (xe)”. Quá khứ đơn (V2) của catch là caught và quá khứ phân từ (V3) là caught. Hãy học ba dạng cùng nhau: catch – caught – caught.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

catch

/kætʃ/

Past Simple

caught

/kɔːt/

Past Participle

caught

/kɔːt/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · catch

Cats catch mice by instinct.

Mèo bắt chuột theo bản năng.

Past Simple · caught

She caught the last bus just in time.

Cô ấy bắt kịp chuyến xe buýt cuối cùng vừa đúng lúc.

Past Participle · caught

The thief has finally been caught by the police.

Tên trộm cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I catch
he / she / it catches
I caughtI have caught
Hiện tại tiếp diễn:I am catching  ·  he / she / it is catching

Hướng dẫn ngữ pháp

catch thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (caught). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – caught: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – caught: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you catch…? / I didn’t catch.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về catch

Quá khứ của catch là gì?
Quá khứ đơn (V2) của catch là caught.
V3 của catch là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của catch là caught.
Ba dạng của động từ catch là gì?
catch – caught – caught (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
catch nghĩa là gì?
catch nghĩa là “bắt, bắt kịp, đón (xe)”.
catch là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
catch là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là caught, không phải catched.
Quá khứ của catch: caught – caught (bắt)